1. Thông số kỹ thuật chính (STC)
Các thông số được đo lường trong điều kiện tiêu chuẩn (Bức xạ 1000W/m², nhiệt độ cell 25°C):
Công suất tối đa (Pmax): 725 Wp.
Điện áp tại công suất tối đa (Vmpp): 41.5 V.
Dòng điện tại công suất tối đa (Impp): 17.47 A.
Điện áp hở mạch (Voc): 49.6 V.
Dòng điện ngắn mạch (Isc): 18.54 A.
Hiệu suất tấm pin: 23.3%.
Dung sai công suất: 0 ~ +5 W.
2. Đặc tính cơ học và cấu tạo
Loại Cell: N-type i-TOPCon Monocrystalline (đơn tinh thể), 132 cell.
Kích thước: 2384 × 1303 × 33 mm.
Trọng lượng: 38.3 kg.
Cấu trúc: Hai mặt kính (Bifacial Dual Glass), kính cường lực dày 2.0 mm mỗi mặt.
Khung: Hợp kim nhôm anodized.
Hộp đấu nối: Chuẩn IP68 với 3 diode bypass.
Đầu nối: Tương thích MC4 EVO2 / TS4.
3. Ưu điểm nổi bật
Công nghệ N-type i-TOPCon: Giúp tăng hiệu suất, giảm thiểu suy giảm do ánh sáng (LID) và nhiệt độ (LeTID).
Hiệu suất mặt sau cao: Thiết kế hai mặt kính cho phép hấp thụ thêm 10-30% năng lượng từ mặt sau tùy thuộc vào bề mặt lắp đặt (albedo).
Hệ số nhiệt độ thấp: Chỉ -0.29%/°C, giúp duy trì sản lượng điện ổn định ngay cả trong điều kiện nắng nóng khắc nghiệt.
Độ bền vượt trội: Khả năng chịu tải trọng gió 2400 Pa và tải trọng tuyết lên đến 5400 Pa.
Tối ưu chi phí: Thiết kế điện áp thấp cho phép tăng số lượng tấm pin trên mỗi chuỗi (string), giúp giảm chi phí hệ thống (BOS) và giá thành điện năng (LCOE).
4. Chính sách bảo hành
Bảo hành sản phẩm: 12 năm.
Bảo hành hiệu suất: 30 năm với mức suy giảm năm đầu tiên ≤ 1% và các năm tiếp theo khoảng 0.4% mỗi năm