1. Thông số điện (Điều kiện tiêu chuẩn - STC)
- Công suất cực đại (Pmax): 630 Wp.
- Điện áp tại công suất cực đại (Vmpp): Khoảng 38.6 V.
- Dòng điện tại công suất cực đại (Impp): Khoảng 16.32 A.
- Điện áp hở mạch (Voc): Khoảng 46.6 V.
- Dòng điện ngắn mạch (Isc): Khoảng 17.15 A.
- Hiệu suất tấm pin: 23.3%.
- Dung sai công suất: 0 ~ +5 W.
2. Đặc tính cơ học và cấu tạo
- Loại Cell: N-type i-TOPCon Monocrystalline (đơn tinh thể), 132 cell.
- Kích thước: 2382 × 1134 × 30 mm.
- Trọng lượng: 33 kg.
- Cấu trúc: Hai mặt kính (Bifacial Dual Glass), kính cường lực dày 2.0 mm cho cả mặt trước và mặt sau.
- Khung: Hợp kim nhôm anodized.
- Hộp đấu nối: Chuẩn IP68.
- Cáp & Đầu nối: Tương thích MC4 EVO2 / TS4.
3. Ưu điểm nổi bật
- Công nghệ N-type i-TOPCon: Tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng, giảm tỷ lệ suy giảm điện năng (LID/LeTID) và hoạt động tốt hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Khả năng phát điện hai mặt (Bifaciality): Có thể nhận thêm tới 30% sản lượng điện từ mặt sau tùy thuộc vào bề mặt lắp đặt.
- Hệ số nhiệt độ thấp: Chỉ -0.29%/°C, giúp pin duy trì hiệu suất cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường tăng cao.
- Độ bền cao: Chịu được tải trọng gió lên tới 2400 Pa và tải trọng tuyết 5400 Pa.
- Kháng PID: Đảm bảo khả năng chống suy giảm công suất do điện áp cảm ứng.
4. Bảo hành từ nhà sản xuất
- Bảo hành sản phẩm: 12 năm.
- Bảo hành hiệu suất: 30 năm (cam kết hiệu suất vẫn đạt tối thiểu 87.4% sau 30 năm sử dụng).
- Tỷ lệ suy giảm: Năm đầu tiên ≤ 1%, các năm tiếp theo trung bình khoảng 0.4%/năm