1. Thông số điện (Điều kiện tiêu chuẩn - STC)
- Công suất cực đại (Pmax): 580 Wp.
- Điện áp tại công suất cực đại (Vmpp): 42.66 V.
- Dòng điện tại công suất cực đại (Impp): 13.60 A.
- Điện áp hở mạch (Voc): 51.04 V.
- Dòng điện ngắn mạch (Isc): 14.49 A.
- Hiệu suất tấm pin: 22.45%.
- Dung sai công suất: 0 ~ +5 W.
2. Đặc tính cơ học và cấu tạo
- Loại Cell: N-type TOPCon, 144 cells (6x24).
- Kích thước: 2278 × 1134 × 30 mm.
- Trọng lượng: 32 kg.
- Mặt trước/sau: Kính cường lực 2.0 mm (Double Glass).
- Khung: Hợp kim nhôm anodized (thường là màu bạc hoặc đen tùy phiên bản).
- Hộp đấu nối: IP68, 3 diode bypass.
- Cáp & Đầu nối: Cáp 4.0 , đầu nối tương thích MC4.
3. Ưu điểm công nghệ nổi bật
- Công nghệ N-type TOPCon: Giúp tấm pin có tỷ lệ suy giảm điện năng (LID/LeTID) cực thấp và hiệu suất chuyển đổi cao hơn so với dòng P-type truyền thống.
- Hai mặt kính (Bifacial): Khả năng hấp thụ ánh sáng từ cả hai mặt, giúp tăng thêm 10% - 30% sản lượng điện tùy thuộc vào bề mặt phản xạ (albedo) bên dưới.
- Hệ số nhiệt độ cực thấp: Chỉ -0.29%/°C, giúp pin hoạt động mát hơn và hiệu quả hơn trong môi trường nắng nóng gay gắt.
- Độ bền 30 năm: Cấu trúc kính kép giúp bảo vệ cell pin tốt hơn khỏi các tác động môi trường như độ ẩm, muối biển và amoniac.
4. Chính sách bảo hành (Tiêu chuẩn Đức)
- Bảo hành sản phẩm: 15 năm.
- Bảo hành hiệu suất: 30 năm (Cam kết hiệu suất còn lại trên 87.4% sau 30 năm).